consanguineousness

consanguineousness
/,kɔnsæɳ'gwiniti/ Cách viết khác : (consanguineousness)/,kɔnsæɳ'gwiniəsnis/ * danh từ - quan hệ dòng máu; tình máu mủ

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Игры ⚽ Нужен реферат?

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”